Bếp núc — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
mug
cái ca
“I drink hot tea from my mug.”
plate
đĩa ăn
“I put my food on a clean plate.”
fork
cái nĩa
“I eat my noodles with a fork.”
knife
con dao
“I cut the bread with a knife.”
pan
cái chảo
“I fry the egg in a hot pan.”
spoon
cái thìa
“I eat my soup with a spoon.”
pot
cái nồi
“I cook the soup in a big pot.”