Côn trùng — Bài 2
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
ladybird
bọ rùa
“The red ladybird has little black spots.”
cockroach
con gián
“The cockroach runs across the kitchen floor.”
dragonfly
chuồn chuồn
“The dragonfly flies over the pond.”
moth
bướm đêm
“The moth flies around the bright light.”
snail
ốc sên
“The snail carries its shell on its back.”
worm
con sâu
“The worm wriggles in the wet soil.”