Tốt nghiệp — Bài 2
5 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
graduating class
lớp tốt nghiệp
“The graduating class throws their caps in the air.”
podium
bục phát biểu
“The principal speaks from the podium.”
graduate
tốt nghiệp
“The proud graduate holds her diploma.”
diploma
bằng cấp
“She receives her diploma on graduation day.”
valedictorian
thủ khoa
“The valedictorian gives a speech to the class.”