Miracle Apps

Các loài hoa — Bài 3

6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 2

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 6 từ trong bài này.

Từ trong bài này

dahlia

dahlia

hoa thược dược

“The dahlia has many colorful petals.”

cockscomb

cockscomb

hoa mào gà

“The cockscomb flower looks like a rooster's comb.”

bougainvillea

bougainvillea

hoa giấy

“The bougainvillea climbs over the garden wall.”

camellia

camellia

hoa trà

“The camellia has soft pink petals.”

forget-me-not

forget-me-not

hoa lưu ly

“The forget-me-not has tiny blue flowers.”

snowdrop

snowdrop

hoa giọt tuyết

“The little snowdrop is one of the first flowers of spring.”