Quốc gia — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
US
Hoa Kỳ
“The US is a large country in North America.”
United Kingdom
Vương quốc Anh
“The United Kingdom is a country in Europe.”
Japan
Nhật Bản
“Japan is a country in Asia, famous for cherry blossoms.”
China
Trung Quốc
“China is a country in Asia with a very long wall.”
Germany
Đức
“Germany is a country in Europe.”
Italy
Ý
“Italy is a country in Europe shaped like a boot.”
France
Pháp
“France is a country in Europe, known for the Eiffel Tower.”
Russia
Nga
“Russia is the largest country in the world.”