Gia đình — Bài 1
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
brother
anh trai
“My brother and I play games together.”
daughter
con gái
“Their daughter is five years old.”
father
bố
“My father reads me a story at night.”
mother
mẹ
“My mother cooks dinner for us.”
sister
chị gái
“My big sister helps me with my homework.”
son
con trai
“Their son likes to play football.”