Cảm xúc — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
cold
lạnh
“I feel cold when it snows outside.”
hungry
đói
“I am hungry, so I want to eat.”
sleepy
buồn ngủ
“I feel sleepy late at night.”
hot
nóng bức
“I feel hot after running in the sun.”
sad
buồn
“She feels sad when her friend goes home.”
angry
tức giận
“He is angry when someone takes his toy.”
happy
vui vẻ
“I am happy when I play with my friends.”