Phục Sinh — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
basket
cái rổ
“We fill the basket with Easter eggs.”
bunny
con thỏ
“The Easter bunny hides the eggs.”
card
thiệp mừng
“I send an Easter card to my friend.”
chocolate
sô cô la
“I got a chocolate egg for Easter.”
egg
trứng
“We paint a colorful Easter egg.”
lamb
cừu
“The little lamb plays in the spring field.”
candy
kẹo
“I get sweet candy in my Easter basket.”
cross
thánh giá
“The cross is an important Easter symbol.”