Đồ uống — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
tea
trà
“My grandmother drinks a cup of hot tea every morning.”
juice
nước ép
“I drink a glass of juice at breakfast.”
milk
sữa
“She drinks a glass of milk before bed.”
coffee
cà phê
“My dad drinks coffee to wake up in the morning.”
soda
sô đa
“He likes to drink fizzy soda at the party.”
lemonade
nước chanh
“On hot days, I make cold lemonade.”
mineral water
nước khoáng
“She filled her bottle with cool mineral water.”