Ngày trong tuần — Bài 1
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
Sunday
Chủ nhật
“On Sunday, we rest and play at home.”
Monday
Thứ hai
“We go back to school on Monday.”
Tuesday
Thứ ba
“I have a music lesson on Tuesday.”
Wednesday
Thứ Tư
“Wednesday is in the middle of the week.”
Thursday
Thứ năm
“We play soccer on Thursday.”
Friday
Thứ sáu
“Friday is the last school day of the week.”
Saturday
Thứ bảy
“On Saturday, we visit my grandparents.”