Việc hàng ngày — Bài 3
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
have dinner
ăn tối
“We have dinner together as a family.”
do homework
làm bài tập về nhà
“I do my homework after school.”
watch TV
xem tivi
“We watch TV in the evening.”
go to sleep
đi ngủ
“I go to sleep at nine o'clock.”
wash the dishes
rửa bát đĩa
“I help wash the dishes after dinner.”
sweep the floor
quét nhà
“I sweep the floor with a broom.”