Việc hàng ngày — Bài 1
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
wake up
thức dậy
“I wake up early in the morning.”
get up
ngủ dậy
“I get up and stretch my arms.”
eat breakfast
ăn sáng
“I eat breakfast at the kitchen table.”
brush your teeth
đánh răng
“Remember to brush your teeth every night.”
get dressed
mặc quần áo
“I get dressed in my school clothes.”
comb your hair
chải tóc
“Comb your hair before you leave the house.”