Quần áo — Bài 4
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
nappy
tã lót
“The baby wears a clean nappy.”
hanger
móc áo
“I hang my shirt on a hanger.”
earmuffs
bịt tai
“I wear earmuffs to keep my ears warm.”
ring
nhẫn
“She wears a shiny ring on her finger.”
bobby pin
kẹp tóc
“I use a bobby pin to hold my hair.”
safety pin
kim băng
“I close the cloth with a safety pin.”
stocking
quần tất
“She pulls a stocking onto her leg.”
helmet
mũ bảo hiểm
“I wear a helmet when I ride my bike.”