Dụng cụ lau dọn — Bài 1
8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
rag
giẻ lau
“I wipe the table with an old rag.”
broom
chổi
“I sweep the floor with a broom.”
dustpan
xẻng hót rác
“I sweep the dust into the dustpan.”
vacuum cleaner
máy hút bụi
“The vacuum cleaner sucks up the crumbs.”
pail
xô
“I fill the pail with soapy water.”
dishwashing liquid
nước rửa bát đĩa
“I wash the plates with dishwashing liquid.”
dish towel
khăn lau bát đĩa
“I dry the cups with a dish towel.”
sponge
bọt biển
“I wipe the counter with a wet sponge.”