Miracle Apps

Phòng ngủ của bé — Bài 2

8 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.

0 XP 🏅 Cấp 1 0/4 phần

Bài này đang khóa

Hoàn thành bài trước để mở khóa.

Đến Bài 1

Nhiệm vụ hằng ngày

🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần
Kiếm 100 XP 0/100

Hoàn thành bài học!

Bé đã học hết 8 từ trong bài này.

Từ trong bài này

bunk bed

bunk bed

giường tầng

“My brother sleeps on the top of the bunk bed.”

comforter

comforter

chăn bông

“I pull the warm comforter over me at night.”

night-light

night-light

đèn ngủ

“The night-light glows softly in my room.”

crib

crib

cũi

“The baby sleeps in a little crib.”

chest of drawers

chest of drawers

tủ ngăn kéo

“I keep my clothes in the chest of drawers.”

dollhouse

dollhouse

nhà búp bê

“She plays with her tiny dollhouse.”

bassinet

bassinet

cái nôi

“The newborn baby sleeps in a bassinet.”

toy chest

toy chest

thùng đồ chơi

“I keep all my toys in the toy chest.”