Phòng tắm — Bài 2
5 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
faucet
vòi nước
“I turn on the faucet to wash my hands.”
washcloth
khăn rửa mặt
“I clean my face with a wet washcloth.”
sponge
bọt biển
“I scrub the bath with a sponge.”
comb
lược
“I keep a comb beside the sink.”
razor
dao cạo
“Dad shaves his face with a razor.”