Động vật — Bài 8
7 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
hedgehog
con nhím
“The hedgehog has sharp spines on its back.”
scorpion
bọ cạp
“The scorpion has a sting in its tail.”
leopard
con báo
“The leopard has spots all over its body.”
rattlesnake
rắn chuông
“The rattlesnake shakes its noisy tail.”
beaver
hải ly
“The beaver builds a dam in the river.”
buffalo
con trâu
“The big buffalo eats grass in the field.”
gorilla
khỉ đột
“The strong gorilla lives in the forest.”