Ai Cập cổ đại — Bài 1
6 từ · học flashcard trước, sau đó hoàn thành cả 4 phần để xong bài.
⭐ 0 XP 🏅 Cấp 1 ✅ 0/4 phần
Bài này đang khóa
Hoàn thành bài trước để mở khóa.
Nhiệm vụ hằng ngày
🎯 Hoàn thành 3 phần chơi 0/3
🏅 Đạt 80%+ trong một phần —
⚡ Kiếm 100 XP 0/100
Từ trong bài này
pyramids
kim tự tháp
“The ancient Egyptians built huge stone pyramids.”
sphinx
nhân sư
“The sphinx is a giant statue with a lion's body.”
mummy
xác ướp
“An Egyptian mummy is wrapped in cloth.”
Pharaoh
Pharaoh
“The Pharaoh was the king of ancient Egypt.”
scarab
bọ hung
“The scarab beetle was a lucky symbol in Egypt.”
camel
lạc đà
“The camel carried people across the Egyptian desert.”