Cảm xúc tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một khuôn mặt và từ tiếng Pháp của nó như content, triste và fâché, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Lật hai thẻ để tìm một cặp trùng nhau — một hình và từ của nó.
Bạn đã tìm được hết các cặp! 🎉
Cách chơi
- 1
Lật một thẻ
Chạm vào thẻ bất kỳ để lật lên xem hình hoặc từ.
- 2
Tìm thẻ cùng cặp
Lật thẻ thứ hai để ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó.
- 3
Lật hết cả bảng
Tìm được tất cả các cặp là thắng, rồi chơi lại với bộ mới.
Các từ cảm xúc tiếng Pháp trong trò chơi
Đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, mỗi từ kèm hình và nghĩa tiếng Việt. Dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | tiếng Pháp | Nghĩa |
|---|---|---|
| content | vui | |
| triste | buồn | |
| fâché | giận | |
| effrayé | sợ | |
| somnolent | buồn ngủ | |
| surpris | ngạc nhiên | |
| excité | phấn khích | |
| ennuyé | chán | |
| malade | ốm | |
| bête | ngớ ngẩn |
Cảm xúc tiếng Pháp — hỏi & đáp
"Cảm xúc" trong tiếng Pháp nói thế nào?
Từ tiếng Pháp cho "cảm xúc" là "les émotions" (hoặc "les sentiments"). Trò chơi dạy các từ cảm xúc thông dụng.
Từ chỉ cảm xúc trong tiếng Pháp có biến đổi không?
Có. Các từ như content và triste là tính từ và có thể biến đổi theo giống — ví dụ content thành contente. Trò chơi dùng dạng cơ bản trong từ điển.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có — chơi ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký hay tải về, và bạn có thể chơi lại bao nhiêu lần tùy thích.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.