Trò chơi từ vựng tiếng Pháp
Học những từ tiếng Pháp đầu tiên một cách vui vẻ — nối hình với từ, đánh vần, rồi lật thẻ ghi nhớ. Miễn phí, không đăng ký, cứ thế mà chơi.
Động vật tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi con vật với tên tiếng Pháp của nó. Cách nhanh và vui để học các từ như le lion, l'éléphant và le chat — mỗi từ đều kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayTrái cây tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi loại trái cây với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ quen thuộc như la pomme, la banane và l'orange — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ ăn tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi món ăn với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ trên bàn ăn như le pain, le fromage và l'œuf — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMàu sắc tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi màu với tên tiếng Pháp của nó. Học những màu cơ bản như rouge, bleu và vert — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngaySố đếm tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi con số với từ tiếng Pháp của nó. Tập đếm với un, deux, trois — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayGia đình tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi thành viên gia đình với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như la mère, le père và le frère — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayBộ phận cơ thể tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi bộ phận cơ thể với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như l'œil, le nez và la main — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayPhương tiện tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi phương tiện với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như la voiture, le bus và l'avion — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThời tiết tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi hình thời tiết với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như le soleil, la pluie và la neige — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayCảm xúc tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi khuôn mặt cảm xúc với từ tiếng Pháp của nó. Học các từ như content, triste và fâché — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayQuần áo tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi món quần áo với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như la chemise, le pantalon và la robe — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThể thao tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi môn thể thao với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như le football, le tennis và la natation — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNghề nghiệp tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi nghề với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như le professeur, le médecin và le pilote — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ trong nhà tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi đồ vật trong nhà với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như le lit, la chaise và la porte — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayRau củ tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi loại rau củ với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như la carotte, la tomate và le maïs — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật biển tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi động vật biển với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như le requin, la baleine và le crabe — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNhạc cụ tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi nhạc cụ với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như la guitare, le tambour và le piano — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ dùng học tập tiếng Pháp — Nối hình
Nối mỗi đồ dùng học tập với tên tiếng Pháp của nó. Học các từ như le crayon, le livre và la règle — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le lion, le chat, l'ours và nhiều từ khác.
Đánh vầnTrái cây tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — la pomme, la banane, l'orange và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ ăn tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le pain, le fromage, l'œuf và nhiều từ khác.
Đánh vầnMàu sắc tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần màu tiếng Pháp — rouge, bleu, vert và nhiều từ khác.
Đánh vầnSố đếm tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần số tiếng Pháp — un, deux, trois và nhiều từ khác.
Đánh vầnGia đình tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — la mère, le père, le frère và nhiều từ khác.
Đánh vầnBộ phận cơ thể tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — l'œil, le nez, la main và nhiều từ khác.
Đánh vầnPhương tiện tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — la voiture, le bus, l'avion và nhiều từ khác.
Đánh vầnThời tiết tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le soleil, la pluie, la neige và nhiều từ khác.
Đánh vầnCảm xúc tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn khuôn mặt và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — content, triste, fâché và nhiều từ khác.
Đánh vầnQuần áo tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — la chemise, le pantalon, la robe và nhiều từ khác.
Đánh vầnThể thao tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le football, le tennis, la natation và nhiều từ khác.
Đánh vầnNghề nghiệp tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le professeur, le médecin, le pilote và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ trong nhà tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le lit, la chaise, la porte và nhiều từ khác.
Đánh vầnRau củ tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — la carotte, la tomate, le maïs và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐộng vật biển tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le requin, la baleine, le crabe và nhiều từ khác.
Đánh vầnNhạc cụ tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — la guitare, le tambour, le piano và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ dùng học tập tiếng Pháp — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Pháp — le crayon, le livre, la règle và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐộng vật tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le lion, le chat và l'ours, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpTrái cây tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như la pomme, la banane và l'orange, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ ăn tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le pain, le fromage và l'œuf, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpMàu sắc tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một màu và từ tiếng Pháp của nó như rouge, bleu và vert, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpSố đếm tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một con số và từ tiếng Pháp của nó như un, deux và trois, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpGia đình tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như la mère, le père và le frère, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpBộ phận cơ thể tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như l'œil, le nez và la main, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpPhương tiện tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như la voiture, le bus và l'avion, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpThời tiết tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le soleil, la pluie và la neige, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpCảm xúc tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một khuôn mặt và từ tiếng Pháp của nó như content, triste và fâché, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpQuần áo tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như la chemise, le pantalon và la robe, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpThể thao tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le football, le tennis và la natation, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpNghề nghiệp tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le professeur, le médecin và le pilote, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ trong nhà tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le lit, la chaise và la porte, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpRau củ tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như la carotte, la tomate và le maïs, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐộng vật biển tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le requin, la baleine và le crabe, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpNhạc cụ tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như la guitare, le tambour và le piano, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ dùng học tập tiếng Pháp — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Pháp của nó như le crayon, le livre và la règle, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặp