Trò chơi đánh vần đồ chơi
Nhìn mỗi hình rồi đánh vần tên tiếng Anh của nó! Chạm các chữ cái xáo trộn theo đúng thứ tự. Trò chơi miễn phí luyện đánh vần 24 từ tiếng Anh chủ đề đồ chơi — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu.
Chạm các chữ cái xáo trộn theo đúng thứ tự để đánh vần từ tiếng Anh.
Bạn đã đánh vần đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Xem hình và nghĩa của nó, rồi nghĩ tới từ tiếng Anh.
- 2
Chạm các chữ cái
Chạm từng chữ cái xáo trộn theo đúng thứ tự.
- 3
Đánh vần hết tất cả
Hoàn thành mọi từ, rồi chơi lại với bộ mới.
24 từ tiếng Anh chủ đề đồ chơi
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| balloons | bóng bay | We blow up colorful balloons for the party. | |
| doll | búp bê | She dresses her doll in a pretty skirt. | |
| boat | con thuyền | I float my toy boat in the bath. | |
| ball | quả bóng | We kick the ball around the garden. | |
| train | tàu hỏa | My toy train goes around the track. | |
| truck | xe tải | I push my toy truck across the floor. | |
| car | xe ô tô | I race my little toy car down the ramp. | |
| teddy bear | gấu bông | I sleep with my soft teddy bear. | |
| drum | cái trống | I bang my toy drum to make a beat. | |
| kite | diều | I fly my kite high on a windy day. | |
| blocks | hình khối | I stack the blocks to build a tall tower. | |
| rattle | cái lúc lắc | The baby shakes the noisy rattle. | |
| robot | người máy | My toy robot walks and beeps. | |
| puzzle | tranh ghép | I solve the jigsaw puzzle piece by piece. | |
| yo-yo | yo-yo | I make the yo-yo go up and down. | |
| dice | xúc xắc | I roll the dice to play the game. | |
| rocking horse | ngựa bập bênh | The baby rocks back and forth on the rocking horse. | |
| aeroplane | máy bay | I zoom my toy aeroplane through the air. | |
| tricycle | xe ba bánh | The little boy rides his three-wheeled tricycle. | |
| pyramid ring | vòng chóp | The baby stacks the rings on the pyramid ring toy. | |
| xylophone | mộc cầm | I tap a happy tune on the toy xylophone. | |
| marbles | viên bi | I play with my shiny glass marbles. | |
| pinwheel | chong chóng | The pinwheel spins fast in the wind. | |
| Rubik's cube | khối Rubic | I twist the Rubik's cube to match the colors. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ chơi — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 24 từ tiếng Anh chủ đề đồ chơi, chẳng hạn balloons, doll và boat. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng đồ chơi cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.