Trò chơi đánh vần văn phòng phẩm
Nhìn mỗi hình rồi đánh vần tên tiếng Anh của nó! Chạm các chữ cái xáo trộn theo đúng thứ tự. Trò chơi miễn phí luyện đánh vần 31 từ tiếng Anh chủ đề văn phòng phẩm — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu.
Chạm các chữ cái xáo trộn theo đúng thứ tự để đánh vần từ tiếng Anh.
Bạn đã đánh vần đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Xem hình và nghĩa của nó, rồi nghĩ tới từ tiếng Anh.
- 2
Chạm các chữ cái
Chạm từng chữ cái xáo trộn theo đúng thứ tự.
- 3
Đánh vần hết tất cả
Hoàn thành mọi từ, rồi chơi lại với bộ mới.
31 từ tiếng Anh chủ đề văn phòng phẩm
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| eraser | cục tẩy | I rub out my mistake with an eraser. | |
| pencil | bút chì | I sharpen my pencil before I draw. | |
| marker | bút đánh dấu | I color the poster with a thick marker. | |
| glue | keo dính | I stick the photo down with glue. | |
| scissors | cây kéo | I trim the paper with scissors. | |
| sticky notes | ghi chú | I write reminders on sticky notes. | |
| notebook | sổ tay | I write my ideas in a notebook. | |
| envelope | phong bì | I put the letter inside an envelope. | |
| stapler | cái dập ghim | I use the stapler to hold the report together. | |
| push-pin | ghim | I stick the note to the board with a push-pin. | |
| paper clips | kẹp giấy | I hold the pages together with paper clips. | |
| ballpoint | bút bi | I sign my name with a ballpoint pen. | |
| bulldog clip | kẹp giấy lớn | The bulldog clip holds the thick stack of paper. | |
| pencil sharpener | gọt bút chì | I twist my pencil in the pencil sharpener. | |
| calculator | máy tính | I add the bill on the calculator. | |
| clipboard | bìa kẹp hồ sơ | The teacher holds her list on a clipboard. | |
| papers | giấy tờ | The papers are stacked on the desk. | |
| computer | máy vi tính | I write a letter on the computer. | |
| laptop | máy tính xách tay | She brings her laptop to the meeting. | |
| folder | bìa đựng hồ sơ | I keep my notes in a folder. | |
| printer | máy in | The printer prints my report. | |
| telephone | điện thoại | She answers the telephone at the office. | |
| desk | bàn | My computer sits on top of my desk. | |
| wastebasket | thùng rác | I throw the old paper in the wastebasket. | |
| rubber stamp | con dấu cao su | I press the rubber stamp onto the paper. | |
| fountain pen | bút máy | She writes with a smooth fountain pen. | |
| tape dispenser | dụng cụ cắt băng keo | I pull some tape from the tape dispenser. | |
| fax | máy fax | The office sends a fax to the company. | |
| filing cabinet | tủ đựng hồ sơ | The papers are stored in the filing cabinet. | |
| photocopier | máy photocopy | The photocopier makes ten copies of the page. | |
| swivel chair | ghế xoay | I spin around on the swivel chair. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề văn phòng phẩm — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 31 từ tiếng Anh chủ đề văn phòng phẩm, chẳng hạn eraser, pencil và marker. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng văn phòng phẩm cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.