Trò chơi từ vựng tiếng Tây Ban Nha
Học những từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên một cách vui vẻ — nối hình với từ, đánh vần, rồi lật thẻ ghi nhớ. Miễn phí, không đăng ký, cứ thế mà chơi.
Động vật tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi con vật với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el león, el elefante và el gato — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayTrái cây tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi loại trái cây với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như la manzana, el plátano và la naranja — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ ăn tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi món ăn với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el pan, el queso và el huevo — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayMàu sắc tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi màu với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học những màu cơ bản như rojo, azul và verde — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngaySố đếm tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi con số với từ tiếng Tây Ban Nha của nó. Tập đếm với uno, dos, tres — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayGia đình tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi thành viên gia đình với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như la madre, el padre và el hermano — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayBộ phận cơ thể tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi bộ phận cơ thể với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el ojo, la nariz và la oreja — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayPhương tiện tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi phương tiện với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el coche, el autobús và la bicicleta — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThời tiết tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi hình thời tiết với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el sol, la lluvia và la nube — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayCảm xúc tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi khuôn mặt cảm xúc với từ tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như feliz, triste và enojado — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayQuần áo tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi món quần áo với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như la camisa, los pantalones và el vestido — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayThể thao tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi môn thể thao với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el fútbol, el tenis và la natación — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNghề nghiệp tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi nghề với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el maestro, el médico và el granjero — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ trong nhà tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi đồ vật trong nhà với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như la cama, la silla và la puerta — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayRau củ tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi loại rau củ với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như la zanahoria, el tomate và la patata — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật biển tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi động vật biển với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el tiburón, la ballena và el pulpo — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayNhạc cụ tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi nhạc cụ với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như la guitarra, el tambor và el piano — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐồ dùng học tập tiếng Tây Ban Nha — Nối hình
Nối mỗi đồ dùng học tập với tên tiếng Tây Ban Nha của nó. Học các từ như el lápiz, el libro và el bolígrafo — mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt.
Chơi ngayĐộng vật tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el león, el gato, el oso và nhiều từ khác.
Đánh vầnTrái cây tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — la manzana, el plátano, la naranja và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ ăn tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el pan, el queso, el huevo và nhiều từ khác.
Đánh vầnMàu sắc tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần màu tiếng Tây Ban Nha — rojo, azul, verde và nhiều từ khác.
Đánh vầnSố đếm tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần số tiếng Tây Ban Nha — uno, dos, tres và nhiều từ khác.
Đánh vầnGia đình tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — la madre, el padre, el hermano và nhiều từ khác.
Đánh vầnBộ phận cơ thể tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el ojo, la nariz, la oreja và nhiều từ khác.
Đánh vầnPhương tiện tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el coche, el autobús, la bicicleta và nhiều từ khác.
Đánh vầnThời tiết tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el sol, la lluvia, la nube và nhiều từ khác.
Đánh vầnCảm xúc tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn khuôn mặt và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — feliz, triste, enojado và nhiều từ khác.
Đánh vầnQuần áo tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — la camisa, los pantalones, el vestido và nhiều từ khác.
Đánh vầnThể thao tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el fútbol, el tenis, la natación và nhiều từ khác.
Đánh vầnNghề nghiệp tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el maestro, el médico, el granjero và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ trong nhà tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — la cama, la silla, la puerta và nhiều từ khác.
Đánh vầnRau củ tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — la zanahoria, el tomate, la patata và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐộng vật biển tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el tiburón, la ballena, el pulpo và nhiều từ khác.
Đánh vầnNhạc cụ tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — la guitarra, el tambor, el piano và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐồ dùng học tập tiếng Tây Ban Nha — Đánh vần
Nhìn hình và nghĩa tiếng Việt, rồi chạm các chữ cái để đánh vần từ tiếng Tây Ban Nha — el lápiz, el libro, el bolígrafo và nhiều từ khác.
Đánh vầnĐộng vật tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el león, el gato và el oso, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpTrái cây tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như la manzana, el plátano và la naranja, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ ăn tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el pan, el queso và el huevo, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpMàu sắc tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một màu và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như rojo, azul và verde, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpSố đếm tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một con số và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như uno, dos và tres, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpGia đình tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như la madre, el padre và el hermano, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpBộ phận cơ thể tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el ojo, la nariz và la oreja, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpPhương tiện tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el coche, el autobús và la bicicleta, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpThời tiết tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el sol, la lluvia và la nube, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpCảm xúc tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một khuôn mặt và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như feliz, triste và enojado, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpQuần áo tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như la camisa, los pantalones và el vestido, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpThể thao tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el fútbol, el tenis và la natación, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpNghề nghiệp tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el maestro, el médico và el granjero, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ trong nhà tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như la cama, la silla và la puerta, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpRau củ tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như la zanahoria, el tomate và la patata, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐộng vật biển tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el tiburón, la ballena và el pulpo, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpNhạc cụ tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như la guitarra, el tambor và el piano, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặpĐồ dùng học tập tiếng Tây Ban Nha — Trí nhớ
Lật các thẻ và tìm từng cặp trùng nhau — một hình và từ tiếng Tây Ban Nha của nó như el lápiz, el libro và el bolígrafo, mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt để dễ nhớ.
Tìm cặp