Trò chơi nối hình địa điểm
Nối mỗi hình với tên tiếng Anh của nó! Một trò chơi nhanh, miễn phí để học và ôn 26 từ tiếng Anh chủ đề địa điểm — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu. Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ gọi tên nó.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào tên tiếng Anh của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Anh gọi tên hình đó.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
26 từ tiếng Anh chủ đề địa điểm
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| bank | ngân hàng | People keep their money in the bank. | |
| hospital | bệnh viện | The doctors and nurses work at the hospital. | |
| hotel | khách sạn | We sleep at a hotel when we travel. | |
| park | công viên | We play on the swings at the park. | |
| restaurant | nhà hàng | We eat dinner at a restaurant. | |
| school | trường học | I learn and play with friends at school. | |
| supermarket | siêu thị | We buy food at the supermarket. | |
| airport | sân bay | We catch our airplane at the airport. | |
| bakery | cửa hàng bánh mì | The bakery sells fresh bread and cakes. | |
| bus station | trạm xe buýt | We wait for the bus at the bus station. | |
| church | nhà thờ | People pray inside the church. | |
| cinema | rạp chiếu phim | We watch a movie at the cinema. | |
| library | thư viện | I borrow books from the library. | |
| zoo | vườn bách thú | We saw lions and bears at the zoo. | |
| bookstore | hiệu sách | I buy a new book at the bookstore. | |
| fire station | trạm cứu hỏa | The fire trucks are kept at the fire station. | |
| gallery | triển lãm | We look at paintings in the gallery. | |
| museum | bảo tàng | We saw old bones at the museum. | |
| police station | đồn cảnh sát | The police work at the police station. | |
| garage | ga-ra | Dad keeps the car in the garage. | |
| court | tòa án | The judge works in the court. | |
| jail | nhà tù | The thief was sent to jail. | |
| windmill | cối xay gió | The windmill turns in the wind. | |
| skyscraper | tòa nhà chọc trời | The skyscraper is very tall. | |
| castle | lâu đài | The king lives in a big stone castle. | |
| bungalow | nhà gỗ | A bungalow is a small house with one floor. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề địa điểm — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 26 từ tiếng Anh chủ đề địa điểm, chẳng hạn bank, hospital và hotel. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng địa điểm cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.