Miracle Apps

Trò chơi trí nhớ về công cụ

Lật các thẻ và tìm hết các cặp trùng nhau! Trò chơi trí nhớ miễn phí giúp học 24 từ tiếng Anh chủ đề công cụ — ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó. Rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu xây vốn từ.

Lật hai thẻ để tìm một cặp trùng nhau — một hình và từ của nó.

Cặp: 0/6 Lượt thử: 0 Thời gian: 0s

Bạn đã tìm được hết các cặp! 🎉

Tải ứng dụng

Cách chơi

  1. 1

    Lật một thẻ

    Chạm vào thẻ bất kỳ để lật lên xem hình hoặc từ.

  2. 2

    Tìm thẻ cùng cặp

    Lật thẻ thứ hai để ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó.

  3. 3

    Lật hết cả bảng

    Tìm được tất cả các cặp là thắng, rồi chơi lại với bộ mới.

24 từ tiếng Anh chủ đề công cụ

Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.

Hình Tiếng Anh Tiếng Việt Câu ví dụ
nails đinh I hammer the nails into the wood.
screwdriver tua-vít I tighten the screw with a screwdriver.
knife dao I cut the rope with a sharp knife.
wrench cờ lê I loosen the bolt with a wrench.
screws đinh vít I put the screws into the shelf.
hammer cây búa I hit the nail with a hammer.
scissors cây kéo I snip the string with scissors.
pliers cái kìm I bend the wire with a pair of pliers.
handsaw cưa tay I cut the board with a handsaw.
bolt bulông I tighten the bolt with a wrench.
nut đai ốc The nut screws onto the end of the bolt.
pipe wrench kìm cặp ống The plumber uses a pipe wrench on the pipe.
hacksaw cưa sắt I cut the metal pipe with a hacksaw.
adjustable wrench mỏ lết điều chỉnh được The adjustable wrench can fit many sizes of bolt.
toolbox hộp dụng cụ I keep all my tools in the toolbox.
tape measure thước dây I measure the wood with a tape measure.
chainsaw cưa máy He cuts the tree with a chainsaw.
cordless drill máy khoan không dây I make a hole with the cordless drill.
electric drill máy khoan điện The electric drill spins very fast.
plunger miệng hút I unblock the sink with a plunger.
stepladder thang I stand on the stepladder to paint the wall.
caulking gun súng bắn keo He fills the gap with a caulking gun.
work gloves găng tay lao động I wear work gloves to protect my hands.
safety glasses kính bảo vệ I wear safety glasses to keep my eyes safe.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề công cụ — Câu hỏi thường gặp

Trò chơi có bao nhiêu từ?

Trò chơi gồm 24 từ tiếng Anh chủ đề công cụ, chẳng hạn nails, screwdriver và knife. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.

Trò chơi dành cho ai?

Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng công cụ cơ bản đều có thể chơi.

Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?

Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.

Công cụ

Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt

1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.

Bắt đầu học miễn phí

Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?

Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.