Trò chơi trí nhớ về cắm trại
Lật các thẻ và tìm hết các cặp trùng nhau! Trò chơi trí nhớ miễn phí giúp học 23 từ tiếng Anh chủ đề cắm trại — ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó. Rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu xây vốn từ.
Lật hai thẻ để tìm một cặp trùng nhau — một hình và từ của nó.
Bạn đã tìm được hết các cặp! 🎉
Cách chơi
- 1
Lật một thẻ
Chạm vào thẻ bất kỳ để lật lên xem hình hoặc từ.
- 2
Tìm thẻ cùng cặp
Lật thẻ thứ hai để ghép mỗi hình với từ tiếng Anh của nó.
- 3
Lật hết cả bảng
Tìm được tất cả các cặp là thắng, rồi chơi lại với bộ mới.
23 từ tiếng Anh chủ đề cắm trại
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| tent | lều | We sleep in a tent when we go camping. | |
| rope | dây thừng | We tie the tent down with a rope. | |
| knife | con dao | We use a knife to cut the rope. | |
| matches | diêm | We light the fire with matches. | |
| gloves | găng tay | I wear gloves to keep my hands warm at night. | |
| lighter | bật lửa | We start the campfire with a lighter. | |
| axe | rìu | He chops the wood with an axe. | |
| mat | thảm | I sit on a mat next to the fire. | |
| deck chair | ghế xếp | I relax in a deck chair by the fire. | |
| sleeping bag | túi ngủ | I keep warm inside my sleeping bag. | |
| backpack | ba-lô | I carry my food in my backpack. | |
| campfire | lửa trại | We tell stories around the campfire. | |
| compass | la bàn | The compass shows us which way is north. | |
| torch | đèn pin | I use a torch to see in the dark tent. | |
| lantern | đèn rọi bóng | The lantern lights up our campsite. | |
| binoculars | ống nhòm | I watch the birds through my binoculars. | |
| thermos bottle | bình giữ nhiệt | Hot soup stays warm in the thermos bottle. | |
| hiking boots | giầy đi bộ đường dài | I wear hiking boots on the rocky path. | |
| barbecue grill | lò nướng thịt | We cook sausages on the barbecue grill. | |
| camper van | xe tải cắm trại | We sleep and travel in our camper van. | |
| first aid kit | bộ sơ cứu | The first aid kit has band-aids inside. | |
| penknife | dao nhíp | I cut the string with my small penknife. | |
| skewers | xiên que | We cook marshmallows on long skewers. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 23 từ tiếng Anh chủ đề cắm trại, chẳng hạn tent, rope và knife. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng cắm trại cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.