Miracle Apps

Trò chơi nghe thực vật

Nghe rồi tìm hình! Chạm vào loa, nghe tên tiếng Anh, rồi chạm vào hình khớp. Trò chơi miễn phí luyện nghe 28 từ tiếng Anh chủ đề thực vật — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu.

Chạm vào loa, rồi chạm vào hình khớp với từ bạn nghe được.

Điểm: 0/8 Thời gian: 0s

Nghe từ

Bạn đã tìm ra hết! 🎉

Tải ứng dụng

Cách chơi

  1. 1

    Lắng nghe

    Chạm vào loa để nghe từ tiếng Anh.

  2. 2

    Chạm vào hình

    Chọn hình khớp với từ bạn vừa nghe.

  3. 3

    Tìm ra hết

    Tìm mọi từ, rồi chơi lại với bộ mới.

28 từ tiếng Anh chủ đề thực vật

Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.

Hình Tiếng Anh Tiếng Việt Câu ví dụ
leaf lá cây A single leaf floated down to the ground.
grass cỏ The grass grows tall in the field.
tree cây Birds build their nest in the tree.
seed hạt giống I plant a tiny seed in the soil.
root rễ cây The root grows deep under the ground.
flower hoa A bee lands on the open flower.
fruit hoa quả An apple is a sweet and healthy fruit.
branch cành cây A bird sits on the high branch.
trunk thân cây The thick trunk holds up the whole tree.
bush bụi rậm The berries grow on a low bush.
sprout mầm A green sprout pushes up from the ground.
petal cánh hoa A soft petal fell from the rose.
forest rừng Tall trees fill the dark forest.
wood gỗ The table is made of strong wood.
clover cỏ ba lá I found a lucky four-leaf clover.
moss rêu Soft green moss covers the old stone.
fern cây dương xỉ The fern has long, feathery leaves.
ivy cây thường xuân Green ivy climbs up the brick wall.
reeds lau sậy Tall reeds grow at the edge of the pond.
cactus cây xương rồng The cactus stores water inside its thick stem.
bamboo cây tre The panda eats the green bamboo.
palm tree cây cọ The palm tree grows on the sunny beach.
pine tree cây thông The pine tree stays green all winter.
corn ngô The corn grows tall in long rows.
walnut quả óc chó I crack open the hard walnut shell.
peanut củ lạc I eat a peanut from its shell.
almond quả hạnh The almond is a healthy little nut.
mushroom nấm A red mushroom grows under the tree.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thực vật — Câu hỏi thường gặp

Trò chơi có bao nhiêu từ?

Trò chơi gồm 28 từ tiếng Anh chủ đề thực vật, chẳng hạn leaf, grass và tree. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.

Trò chơi dành cho ai?

Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng thực vật cơ bản đều có thể chơi.

Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?

Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.

Thực vật

Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt

1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.

Bắt đầu học miễn phí

Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?

Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.