Trò chơi nghe tự nhiên
Nghe rồi tìm hình! Chạm vào loa, nghe tên tiếng Anh, rồi chạm vào hình khớp. Trò chơi miễn phí luyện nghe 33 từ tiếng Anh chủ đề tự nhiên — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu.
Chạm vào loa, rồi chạm vào hình khớp với từ bạn nghe được.
Nghe từ
Bạn đã tìm ra hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Lắng nghe
Chạm vào loa để nghe từ tiếng Anh.
- 2
Chạm vào hình
Chọn hình khớp với từ bạn vừa nghe.
- 3
Tìm ra hết
Tìm mọi từ, rồi chơi lại với bộ mới.
33 từ tiếng Anh chủ đề tự nhiên
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| tree | cây | The tall tree gives us cool shade. | |
| leaf | lá cây | A green leaf falls from the tree. | |
| flower | hoa | The flower smells sweet in the garden. | |
| sun | mặt trời | The sun gives us warm light. | |
| cloud | đám mây | A white cloud floats in the sky. | |
| grass | bãi cỏ | The green grass is soft under my feet. | |
| sky | bầu trời | The sky is full of bright stars at night. | |
| water | nước | I drink a glass of cold water. | |
| fire | lửa | We sit around the warm fire at night. | |
| bush | bụi rậm | A small bird hides in the bush. | |
| forest | rừng | Many animals live in the green forest. | |
| mountain | núi | Snow covers the top of the high mountain. | |
| rock | đá | I sat on a big rock by the path. | |
| river | dòng sông | The river flows down to the sea. | |
| ocean | đại dương | Big whales live in the deep ocean. | |
| lake | hồ | We row a boat across the calm lake. | |
| beach | bãi biển | We build sandcastles on the beach. | |
| cave | hang động | The bear sleeps inside the dark cave. | |
| desert | sa mạc | The desert is hot, dry, and full of sand. | |
| island | hòn đảo | The small island sits in the blue sea. | |
| stone | sỏi | I throw a small stone into the pond. | |
| sand | cát | The soft sand is warm under the sun. | |
| mud | bùn | The pig plays in the wet mud. | |
| snow | tuyết | White snow falls in the winter. | |
| meadow | đồng cỏ | Cows eat grass in the green meadow. | |
| waterfall | thác nước | The waterfall drops from the high cliff. | |
| rainbow | cầu vồng | A rainbow appears after the rain. | |
| volcano | núi lửa | Hot lava comes out of the volcano. | |
| smoke | khói | Grey smoke rises from the fire. | |
| planet | hành tinh | Earth is the planet where we live. | |
| glacier | sông băng | A glacier is a huge river of ice. | |
| pine | cây thông | The tall pine tree stays green all year. | |
| cactus | cây xương rồng | The cactus grows in the dry desert. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề tự nhiên — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 33 từ tiếng Anh chủ đề tự nhiên, chẳng hạn tree, leaf và flower. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng tự nhiên cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.