Trò chơi nghe thảo mộc
Nghe rồi tìm hình! Chạm vào loa, nghe tên tiếng Anh, rồi chạm vào hình khớp. Trò chơi miễn phí luyện nghe 22 từ tiếng Anh chủ đề thảo mộc — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu.
Chạm vào loa, rồi chạm vào hình khớp với từ bạn nghe được.
Nghe từ
Bạn đã tìm ra hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Lắng nghe
Chạm vào loa để nghe từ tiếng Anh.
- 2
Chạm vào hình
Chọn hình khớp với từ bạn vừa nghe.
- 3
Tìm ra hết
Tìm mọi từ, rồi chơi lại với bộ mới.
22 từ tiếng Anh chủ đề thảo mộc
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| Black pepper | tiêu đen | Black pepper makes the food a little spicy. | |
| Basil | húng quế | We add fresh basil to the pasta. | |
| Thyme | húng tây | We add thyme to the soup for flavor. | |
| Oregano | rau kinh giới | We sprinkle oregano on top of the pizza. | |
| Parsley | mùi tây | We sprinkle fresh parsley over the potatoes. | |
| Rosemary | cây hương thảo | Rosemary smells wonderful with roasted chicken. | |
| Ginger | gừng | Ginger has a warm and spicy taste. | |
| Cinnamon | quế | We sprinkle sweet cinnamon on the toast. | |
| Lemongrass | cây sả chanh | Lemongrass has a fresh, lemony smell. | |
| Lavender | hoa oải hương | Lavender has a sweet smell and purple flowers. | |
| Peppermint | bạc hà | Peppermint tastes cool and fresh. | |
| Green tea | trà xanh | Green tea has a fresh, grassy smell. | |
| Dill | rau thì là | Dill has thin, feathery green leaves. | |
| Bay leaves | lá nguyệt quế | We add bay leaves to the stew while it cooks. | |
| Sage | cây xô thơm | Sage has soft, grey-green leaves. | |
| Cedar | tuyết tùng | Cedar wood has a strong, woody smell. | |
| Juniper berry | quả bách xù | The juniper berry has a sharp, piney taste. | |
| Patchouli | cây hoắc hương | Patchouli has a strong, earthy smell. | |
| Cypress | cây bách | The cypress tree has a clean, fresh scent. | |
| Anise | cây hồi | Anise tastes a little like licorice. | |
| Saffron | nghệ tây | Saffron turns the rice a bright yellow color. | |
| Aloe vera | nha đam | Aloe vera gel feels cool on the skin. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề thảo mộc — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 22 từ tiếng Anh chủ đề thảo mộc, chẳng hạn Black pepper, Basil và Thyme. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng thảo mộc cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.