Trò chơi nghe công viên giải trí
Nghe rồi tìm hình! Chạm vào loa, nghe tên tiếng Anh, rồi chạm vào hình khớp. Trò chơi miễn phí luyện nghe 21 từ tiếng Anh chủ đề công viên giải trí — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu.
Chạm vào loa, rồi chạm vào hình khớp với từ bạn nghe được.
Nghe từ
Bạn đã tìm ra hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Lắng nghe
Chạm vào loa để nghe từ tiếng Anh.
- 2
Chạm vào hình
Chọn hình khớp với từ bạn vừa nghe.
- 3
Tìm ra hết
Tìm mọi từ, rồi chơi lại với bộ mới.
21 từ tiếng Anh chủ đề công viên giải trí
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| slide | cầu trượt | I climb up and slide down the slide. | |
| swing | xích đu | I push my legs to go higher on the swing. | |
| sandpit | hố cát | We dig and build castles in the sandpit. | |
| bench | ghế băng | We rest on the bench in the park. | |
| fountain | đài phun nước | Water sprays up from the fountain. | |
| tunnel | đường hầm | I crawl through the long tunnel. | |
| seesaw | bập bênh | My friend and I go up and down on the seesaw. | |
| merry go round | đu quay ngựa gỗ | I ride a painted horse on the merry go round. | |
| boat swing | đu thuyền | The boat swing rocks back and forth high in the air. | |
| monkey bars | đu xà | I swing across the monkey bars. | |
| trampoline | bạt lò xo | I jump high on the bouncy trampoline. | |
| kiddie train | tàu trẻ em | The little kiddie train carries us around the park. | |
| bouncy castle | lâu đài bơm hơi | We jump and tumble in the bouncy castle. | |
| spring rider | ngựa lò xo | The little child rocks on the spring rider. | |
| roller coaster | tàu lượn siêu tốc | The roller coaster zooms up and down the tracks. | |
| ferris wheel | vòng quay mặt trời | We see the whole park from the top of the ferris wheel. | |
| bumper cars | ô tô cản | We bump into each other in the bumper cars. | |
| water slide | trượt nước | I splash down the water slide into the pool. | |
| strength test | kiểm tra sức mạnh | He hits the strength test to ring the bell. | |
| ticket booth | buồng vé | We buy our tickets at the ticket booth. | |
| cotton candy | kẹo bông | The pink cotton candy melts in my mouth. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề công viên giải trí — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 21 từ tiếng Anh chủ đề công viên giải trí, chẳng hạn slide, swing và sandpit. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng công viên giải trí cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.