Trò chơi nối hình làm vườn
Nối mỗi hình với tên tiếng Anh của nó! Một trò chơi nhanh, miễn phí để học và ôn 22 từ tiếng Anh chủ đề làm vườn — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu. Chạm vào một hình, rồi chạm vào từ gọi tên nó.
Chạm vào một hình, rồi chạm vào tên tiếng Anh của nó để tạo cặp.
Hình ảnh
Từ vựng
Bạn đã nối đúng hết! 🎉
Cách chơi
- 1
Nhìn vào hình
Mỗi thẻ là một hình. Hãy chọn hình bạn muốn nối.
- 2
Chạm vào từ đúng
Chọn từ tiếng Anh gọi tên hình đó.
- 3
Nối hết tất cả
Hoàn thành cả bảng, rồi chơi lại với bộ mới.
22 từ tiếng Anh chủ đề làm vườn
Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.
| Hình | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| flowers | hoa | I water the flowers in the garden. | |
| boots | ủng | I wear muddy boots when I work in the garden. | |
| fence | hàng rào | A wooden fence goes around the garden. | |
| bench | ghế băng | I sit on the garden bench to rest. | |
| seeds | hạt giống | I plant the seeds in a neat row. | |
| grass | bãi cỏ | I cut the long grass in the yard. | |
| bucket | cái xô | I carry water in a bucket to the plants. | |
| axe | cây rìu | He chops the log with an axe. | |
| rake | cái cào | I rake the dry leaves into a pile. | |
| garden hose | vòi tưới cây | I water the plants with the garden hose. | |
| garden gloves | găng tay làm vườn | I wear garden gloves to pull the weeds. | |
| watering can | bình tưới nước | I fill the watering can with water. | |
| flowerpot | chậu hoa | I plant a seed in the flowerpot. | |
| shovel | cái xẻng | I dig a hole with my shovel. | |
| hoe | cái cuốc | I break up the soil with a hoe. | |
| wheelbarrow | xe cút kít | I carry the soil in the wheelbarrow. | |
| fertilizer | phân bón | We add fertilizer to help the plants grow. | |
| lawn mower | máy cắt cỏ | Dad cuts the grass with the lawn mower. | |
| pruning shears | kéo cắt tỉa | I trim the bush with the pruning shears. | |
| hedge shears | kéo tỉa hàng rào | I shape the hedge with the hedge shears. | |
| sickle | cái liềm | The farmer cuts the wheat with a sickle. | |
| pitchfork | cái chĩa | He lifts the hay with a pitchfork. |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề làm vườn — Câu hỏi thường gặp
Trò chơi có bao nhiêu từ?
Trò chơi gồm 22 từ tiếng Anh chủ đề làm vườn, chẳng hạn flowers, boots và fence. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.
Trò chơi này có miễn phí không?
Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.
Trò chơi dành cho ai?
Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng làm vườn cơ bản đều có thể chơi.
Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?
Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.
Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt
1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.
Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?
Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.