Miracle Apps

Trò chơi điền từ vào câu về trang bị thể thao

Đọc mỗi câu rồi chọn từ còn thiếu! Trò chơi điền từ miễn phí giúp học 29 từ tiếng Anh chủ đề trang bị thể thao trong câu thật — rất hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu luyện đọc.

Đọc câu rồi chạm vào từ điền vào chỗ trống.

Điểm: 0/8 Thời gian: 0s

Bạn đã điền đúng hết! 🎉

Tải ứng dụng

Cách chơi

  1. 1

    Đọc câu

    Đọc câu tiếng Anh bị thiếu một từ.

  2. 2

    Chọn từ

    Chạm vào từ điền vào chỗ trống hợp lý nhất.

  3. 3

    Hoàn thành hết

    Điền xong mọi câu, rồi chơi lại với bộ mới.

29 từ tiếng Anh chủ đề trang bị thể thao

Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ trong trò chơi, kèm hình ảnh, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Hãy dùng để học trước hoặc sau khi chơi.

Hình Tiếng Anh Tiếng Việt Câu ví dụ
bicycle xe đạp I ride my bicycle to the sports field.
bike helmet mũ bảo hiểm I wear a bike helmet to protect my head.
tennis ball bóng tennis The yellow tennis ball bounces high.
tennis racket vợt tennis I hit the ball with my tennis racket.
soccer ball quả bóng đá I kick the soccer ball into the net.
skateboard ván trượt I ride my skateboard down the path.
whistle còi The referee blows the whistle to start the game.
baseball bat gậy bóng chày He swings the baseball bat to hit the ball.
baseball ball banh bóng chày The pitcher throws the baseball ball very fast.
boxing gloves găng tay đấm bốc The boxer wears big, padded boxing gloves.
baseball cap mũ bóng chày He wears a baseball cap to shade his eyes.
rugby ball quả bóng bầu dục The rugby ball has an oval shape.
barbell thanh tạ She lifts the heavy barbell over her head.
dumbbell tạ I lift a dumbbell in each hand.
baseball glove găng tay bóng chày I catch the ball with my baseball glove.
rugby helmet mũ bảo hiểm bóng bầu dục The player wears a rugby helmet on his head.
badminton ball quả cầu lông We hit the badminton ball over the net.
golf club gậy đánh gôn He hits the small ball with a golf club.
golf ball bóng gôn The white golf ball rolls into the hole.
hockey stick gậy hockey He hits the puck with his hockey stick.
volleyball ball quả bóng chuyền We hit the volleyball ball over the net.
baseball batting helmet mũ bảo hiểm bóng chày The batter wears a baseball batting helmet to stay safe.
ski boots giày trượt tuyết I clip my ski boots into the skis.
skis ván trượt I glide down the snow on my skis.
ski goggles kính trượt tuyết I wear ski goggles to protect my eyes from the snow.
golf cart xe sân gôn We drive around the course in a golf cart.
hockey puck bóng khúc côn cầu trên băng The hockey puck slides across the ice.
bowling ball bóng bowling I roll the heavy bowling ball down the lane.
bowling pins con ky The ball knocks down all the bowling pins.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trang bị thể thao — Câu hỏi thường gặp

Trò chơi có bao nhiêu từ?

Trò chơi gồm 29 từ tiếng Anh chủ đề trang bị thể thao, chẳng hạn bicycle, bike helmet và tennis ball. Mỗi ván hiển thị ngẫu nhiên 8 từ, nên mỗi lần chơi lại đều mới mẻ.

Trò chơi này có miễn phí không?

Có, trò chơi hoàn toàn miễn phí và chạy ngay trên trình duyệt — không cần tải hay đăng ký.

Trò chơi dành cho ai?

Trò chơi dành cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh, nhưng bất kỳ ai muốn ôn từ vựng trang bị thể thao cơ bản đều có thể chơi.

Làm sao để học thêm nhiều từ hơn?

Hãy tải ứng dụng English For Kids miễn phí để học hơn 3.000 từ kèm hình ảnh và giọng đọc bản xứ.

Trang bị thể thao

Học từ vựng tiếng Anh miễn phí — ngay trên trình duyệt

1499+ từ trong 69 chủ đề với hình ảnh, phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game. Không cần cài đặt — tiến độ tự động lưu.

Bắt đầu học miễn phí

Muốn học hơn 3.000 từ như thế này?

Ứng dụng English For Kids dạy hàng nghìn từ qua hình ảnh, giọng đọc bản xứ và hơn 50 mini game — miễn phí trên Google Play và App Store.