Câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản cho người mới (kèm phiên âm)
Bởi Miracle Team ·
Cách nhanh nhất để cảm thấy mình đang nói được tiếng Nhật là bỏ túi vài chục câu dùng được ngay, thay vì chờ thuộc hết ngữ pháp. Người Nhật đánh giá rất cao việc một người nước ngoài chịu cố gắng — chỉ một câu sumimasen đúng lúc đã đủ ghi điểm. Dưới đây là những câu cốt lõi cho tuần đầu, kèm chữ kana, romaji và phiên âm dễ đọc cho người Việt (phiên âm chỉ để “mồi”, hãy nghe giọng bản xứ để chuẩn hơn).
Vì sao học câu trước, ngữ pháp sau?
Vì câu nói cho bạn kết quả ngay, và kết quả nuôi động lực. Bạn không cần hiểu hết cấu trúc …o kudasai mới dùng nó để mua hàng. Học thuộc nguyên cụm trước, mổ xẻ ngữ pháp sau — đó là cách nhanh nhất để mở miệng.
Chào hỏi & tạm biệt
| Tiếng Nhật | Romaji | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| おはようございます | ohayō gozaimasu | ô-ha-yô gô-dai-mát | Chào buổi sáng |
| こんにちは | konnichiwa | kon-ni-chi-oa | Xin chào (ban ngày) |
| こんばんは | konbanwa | kon-ban-oa | Chào buổi tối |
| さようなら | sayōnara | sa-yô-na-ra | Tạm biệt |
| またね | mata ne | ma-ta nê | Hẹn gặp lại (thân mật) |
| おやすみなさい | oyasuminasai | ô-ya-su-mi-na-sai | Chúc ngủ ngon |
Phép lịch sự — dùng hằng ngày
| Tiếng Nhật | Romaji | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ありがとうございます | arigatō gozaimasu | a-ri-ga-tô gô-dai-mát | Cảm ơn (lịch sự) |
| すみません | sumimasen | su-mi-ma-sên | Xin lỗi / Cho hỏi / Cảm ơn |
| ごめんなさい | gomen nasai | gô-mên na-sai | Xin lỗi (lỗi của tôi) |
| どういたしまして | dō itashimashite | đô i-ta-si-ma-si-tê | Không có gì |
| おねがいします | onegai shimasu | ô-nê-gai si-mát | Làm ơn / Nhờ anh chị |
Câu “thần kỳ” nhất là すみません (sumimasen): vừa là “xin lỗi”, vừa là “cho tôi hỏi”, vừa là cách gọi nhân viên phục vụ. Thuộc một câu, dùng được mười tình huống.
Làm quen
| Tiếng Nhật | Romaji | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| はじめまして | hajimemashite | ha-ji-mê-ma-si-tê | Rất hân hạnh (lần đầu gặp) |
| 私は…です | watashi wa … desu | oa-ta-si oa … đề-s | Tôi là… |
| お名前は? | onamae wa? | ô-na-ma-ê oa | Bạn tên gì? |
| よろしくおねがいします | yoroshiku onegai shimasu | yô-rô-si-ku ô-nê-gai si-mát | Mong được giúp đỡ (xã giao) |
| ベトナムから来ました | Betonamu kara kimashita | bê-tô-na-mu ka-ra ki-ma-si-ta | Tôi đến từ Việt Nam |
Xoay sở khi cần
| Tiếng Nhật | Romaji | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 英語が話せますか? | eigo ga hanasemasu ka? | ê-i-gô ga ha-na-sê-mát ka | Anh/chị nói tiếng Anh không? |
| わかりません | wakarimasen | oa-ka-ri-ma-sên | Tôi không hiểu |
| もう一度おねがいします | mō ichido onegai shimasu | mô i-chi-đô ô-nê-gai si-mát | Xin nhắc lại lần nữa |
| トイレはどこですか? | toire wa doko desu ka? | tô-i-rê oa đô-kô đề-s ka | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| いくらですか? | ikura desu ka? | i-ku-ra đề-s ka | Cái này giá bao nhiêu? |
| これをください | kore o kudasai | kô-rê ô ku-đa-sai | Cho tôi cái này |
| お会計おねがいします | okaikei onegai shimasu | ô-kai-kê-i ô-nê-gai si-mát | Cho xin tính tiền |
Số đếm 1–10
| Số | Tiếng Nhật | Romaji | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 / いち | ichi | i-chi |
| 2 | 二 / に | ni | ni |
| 3 | 三 / さん | san | san |
| 4 | 四 / し・よん | shi / yon | si / yon |
| 5 | 五 / ご | go | gô |
| 6 | 六 / ろく | roku | rô-ku |
| 7 | 七 / しち・なな | shichi / nana | si-chi / na-na |
| 8 | 八 / はち | hachi | ha-chi |
| 9 | 九 / きゅう | kyū | kiu |
| 10 | 十 / じゅう | jū | jiu |
Khi khẩn cấp
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 助けて! | tasukete! | Cứu với! |
| 病院はどこですか? | byōin wa doko desu ka? | Bệnh viện ở đâu? |
| 救急車を呼んでください | kyūkyūsha o yonde kudasai | Hãy gọi xe cứu thương |
Một nét văn hoá nên biết
Người Nhật giao tiếp rất coi trọng sự lễ độ. Hai mẹo nhỏ giúp bạn “ghi điểm” ngay: cúi đầu nhẹ khi chào và khi cảm ơn, và ưu tiên thể lịch sự …desu / …masu (như desu, shimasu) khi nói với người lạ. Chưa cần học kính ngữ phức tạp — chỉ riêng thể desu/masu đã đủ lịch sự cho người mới.
Mẹo để câu “vào đầu” và bật ra tự nhiên
- Học cả cụm, đừng dịch từng từ. Yoroshiku onegai shimasu là một khối xã giao — dùng nguyên cụm.
- Nói to và nhại theo giọng bản xứ (shadowing): ngữ điệu quan trọng ngang từ ngữ.
- Gắn câu vào tình huống: tự dựng cảnh bước vào quán, gọi kore o kudasai, hỏi ikura desu ka?
- Ôn bằng hình ảnh và âm thanh. App Japanese For Kids & Beginners dạy những mẫu câu thiết yếu cho du lịch và đời sống ở Nhật kèm giọng bản xứ có chế độ phát chậm.
Bắt đầu hôm nay
Chọn năm câu — ví dụ konnichiwa, arigatō gozaimasu, sumimasen, ikura desu ka?, wakarimasen — và nói to mỗi câu mười lần theo giọng bản xứ. Mai thêm năm câu. Chỉ sau một tuần bạn đã có vốn giao tiếp sống còn.
Muốn đi xa hơn? Xem lộ trình học tiếng Nhật cho người mới và bắt đầu với bảng chữ cái tiếng Nhật để đọc được kana.
Tải Japanese For Kids & Beginners miễn phí trên Google Play và luyện những câu tiếng Nhật đầu tiên với giọng bản xứ ngay hôm nay.