Câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản cho người mới (kèm phiên âm)
Bởi Miracle Team ·
Cách nhanh nhất để cảm thấy mình đang nói được tiếng Hàn là bỏ túi vài chục câu dùng được ngay, thay vì chờ thuộc hết ngữ pháp. Người Hàn rất quý người nước ngoài chịu nói tiếng họ — chỉ một câu annyeonghaseyo kèm cái cúi đầu nhẹ đã đủ tạo thiện cảm. Dưới đây là những câu cốt lõi cho tuần đầu, kèm chữ Hangul, phiên âm La-tinh (romaja) và phiên âm dễ đọc cho người Việt (phiên âm chỉ để “mồi”, hãy nghe giọng bản xứ để chuẩn hơn).
Vì sao học câu trước, ngữ pháp sau?
Vì câu nói cho bạn kết quả ngay, và kết quả nuôi động lực. Bạn không cần hiểu vì sao đuôi -요 lại làm câu lịch sự mới dùng được nó để chào hỏi. Học thuộc nguyên cụm trước, mổ xẻ ngữ pháp sau — đó là cách nhanh nhất để mở miệng. Tất cả câu dưới đây đều ở thể lịch sự, dùng an toàn với mọi người.
Chào hỏi & tạm biệt
| Hangul | Romaja | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | an-nyơng-ha-sê-yô | Xin chào (lịch sự) |
| 안녕 | annyeong | an-nyơng | Chào (thân mật) |
| 안녕히 가세요 | annyeonghi gaseyo | an-nyơng-hi ka-sê-yô | Tạm biệt (nói với người đi) |
| 안녕히 계세요 | annyeonghi gyeseyo | an-nyơng-hi kiê-sê-yô | Tạm biệt (nói với người ở lại) |
| 잘 자요 | jal jayo | chal cha-yô | Chúc ngủ ngon |
Mẹo nhỏ: khi bạn rời đi, người ở lại nói 안녕히 가세요 với bạn, còn bạn nói 안녕히 계세요 với họ.
Phép lịch sự — dùng hằng ngày
| Hangul | Romaja | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 감사합니다 | gamsahamnida | kam-sa-ham-ni-đa | Cảm ơn (trang trọng) |
| 고마워요 | gomawoyo | kô-ma-uơ-yô | Cảm ơn (thân thiện) |
| 죄송합니다 | joesonghamnida | chuê-sông-ham-ni-đa | Xin lỗi (trang trọng) |
| 괜찮아요 | gwaenchanayo | kuên-cha-na-yô | Không sao đâu |
| 천만에요 | cheonmaneyo | chơn-ma-nê-yô | Không có gì |
| 네 / 아니요 | ne / aniyo | nê / a-ni-yô | Vâng / Không |
Làm quen
| Hangul | Romaja | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 만나서 반갑습니다 | mannaseo bangapseumnida | man-na-sơ pan-gap-sưm-ni-đa | Rất vui được gặp |
| 저는 …이에요 | jeoneun …ieyo | chơ-nưn …i-ê-yô | Tôi là… |
| 이름이 뭐예요? | ireumi mwoyeyo? | i-rư-mi muơ-yê-yô | Bạn tên gì? |
| 베트남에서 왔어요 | Beteunam-eseo wasseoyo | bê-tư-nam-ê-sơ oát-sơ-yô | Tôi đến từ Việt Nam |
Xoay sở khi cần
| Hangul | Romaja | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 영어 할 수 있어요? | yeongeo hal su isseoyo? | yơng-ơ hal su i-sơ-yô | Bạn nói tiếng Anh không? |
| 모르겠어요 | moreugesseoyo | mô-rư-ghê-sơ-yô | Tôi không hiểu / không rõ |
| 다시 말해 주세요 | dasi malhae juseyo | ta-si mal-he chu-sê-yô | Xin nói lại lần nữa |
| 화장실이 어디예요? | hwajangsiri eodiyeyo? | hoa-chang-si-ri ơ-đi-yê-yô | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 얼마예요? | eolmayeyo? | ơl-ma-yê-yô | Bao nhiêu tiền? |
| 이거 주세요 | igeo juseyo | i-gơ chu-sê-yô | Cho tôi cái này |
| 계산해 주세요 | gyesanhae juseyo | kiê-san-he chu-sê-yô | Cho xin tính tiền |
Số đếm 1–10 (gốc Hán — gần Hán–Việt)
Tiếng Hàn có hai hệ số đếm; hệ gốc Hán dùng cho tiền bạc, ngày tháng, số điện thoại và nghe rất giống Hán–Việt:
| Số | Hangul | Romaja | Hán–Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 일 | il | nhất |
| 2 | 이 | i | nhị |
| 3 | 삼 | sam | tam |
| 4 | 사 | sa | tứ |
| 5 | 오 | o | ngũ |
| 6 | 육 | yuk | lục |
| 7 | 칠 | chil | thất |
| 8 | 팔 | pal | bát |
| 9 | 구 | gu | cửu |
| 10 | 십 | sip | thập |
(Còn một hệ số thuần Hàn — 하나, 둘, 셋… — dùng khi đếm số lượng đồ vật và tuổi; học sau cũng kịp.)
Khi khẩn cấp
| Hangul | Romaja | Nghĩa |
|---|---|---|
| 도와주세요! | dowajuseyo! | Làm ơn giúp tôi! |
| 병원이 어디예요? | byeongwoni eodiyeyo? | Bệnh viện ở đâu? |
| 경찰을 불러 주세요 | gyeongchareul bulleo juseyo | Hãy gọi cảnh sát |
Một nét văn hoá nên biết
Tiếng Hàn rất coi trọng tôn ti, thể hiện qua kính ngữ. Người mới chỉ cần nhớ hai điều: luôn dùng thể lịch sự đuôi -요 / -습니다 với người lạ và người lớn tuổi, và cúi đầu nhẹ khi chào, cảm ơn, xin lỗi. Chỉ riêng hai thói quen đó đã giúp bạn giao tiếp lịch sự đúng mực.
Mẹo để câu “vào đầu” và bật ra tự nhiên
- Học cả cụm, đừng dịch từng từ. Mannaseo bangapseumnida là một khối chào hỏi — dùng nguyên cụm.
- Nói to và nhại theo giọng bản xứ (shadowing): ngữ điệu quan trọng ngang từ ngữ.
- Mượn K-drama làm lớp học: để ý nhân vật chào, cảm ơn, xin lỗi thế nào rồi bắt chước.
- Ôn bằng hình ảnh và âm thanh. App Korean For Kids And Beginners dạy những mẫu câu thiết yếu cho du lịch và hội thoại thực tế kèm giọng bản xứ tự nhiên.
Bắt đầu hôm nay
Chọn năm câu — ví dụ annyeonghaseyo, gamsahamnida, joesonghamnida, eolmayeyo?, moreugesseoyo — và nói to mỗi câu mười lần theo giọng bản xứ. Mai thêm năm câu. Chỉ sau một tuần bạn đã có vốn giao tiếp sống còn.
Muốn đi xa hơn? Xem lộ trình học tiếng Hàn cho người mới và bắt đầu với bảng chữ cái Hangul để tự đọc được mọi câu trên.
Tải Korean For Kids And Beginners miễn phí trên Google Play và luyện những câu tiếng Hàn đầu tiên với giọng bản xứ ngay hôm nay.