Miracle Apps
Tiếng AnhGiao tiếp

Câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản: 55 câu dùng ngay mỗi ngày (kèm phiên âm)

Bởi Miracle Team ·

Muốn “bật” được tiếng Anh, đừng bắt đầu bằng ngữ pháp — hãy bắt đầu bằng những câu nói nguyên cụm dùng được ngay. Não bộ ghi nhớ và bật ra cả khối câu nhanh hơn nhiều so với việc ghép từng từ theo công thức. 55 câu dưới đây đủ cho bạn (và bé nhà bạn) chào hỏi, làm quen, xoay sở ở lớp học, đi mua sắm và du lịch. Phiên âm kiểu Việt chỉ để “mồi” cách đọc — hãy nghe giọng bản xứ để chuẩn ngay từ đầu.

Vì sao học câu trước, ngữ pháp sau?

Vì câu cho bạn kết quả ngay lập tức, và kết quả nuôi động lực. Bạn không cần hiểu thì hiện tại đơn mới nói được “How are you?”. Thuộc nguyên cụm trước, hiểu cấu trúc sau — trẻ em học tiếng mẹ đẻ cũng theo đúng thứ tự đó.

Chào hỏi & phép lịch sự

  • Hello / Hi — Xin chào (he-lâu / hai)
  • Good morning — Chào buổi sáng (gút mo-ninh)
  • Good afternoon — Chào buổi chiều (gút áp-tơ-nun)
  • Good night — Chúc ngủ ngon (gút nait)
  • How are you? — Bạn khỏe không? (hao a diu)
  • I’m fine, thank you — Mình khỏe, cảm ơn (aim fain, thenk diu)
  • Please — Làm ơn (pli-dơ)
  • Thank you very much — Cảm ơn nhiều (thenk diu ve-ri mắtch)
  • You’re welcome — Không có gì (dor oeo-cơm)
  • Excuse me — Xin lỗi / Cho hỏi (ếch-x-kiu-dơ mi)
  • I’m sorry — Mình xin lỗi (aim so-ri)
  • Goodbye / See you later — Tạm biệt / Hẹn gặp lại (gút-bai / si diu lây-tơ)

Câu “thần kỳ” nhất là Excuse me: vừa để gọi ai đó, vừa để xin đường, vừa mở đầu câu hỏi với người lạ. Thuộc một câu, dùng được chục tình huống.

Giới thiệu bản thân

  • What’s your name? — Bạn tên gì? (oắts do nêm)
  • My name is… — Mình tên là… (mai nêm i-dơ)
  • Nice to meet you — Rất vui được gặp bạn (nai-x tu mít diu)
  • How old are you? — Bạn bao nhiêu tuổi? (hao âu-đờ a diu)
  • I’m seven years old — Mình 7 tuổi (aim se-vừn diơ-dơ âu-đờ)
  • Where are you from? — Bạn đến từ đâu? (oe a diu from)
  • I’m from Vietnam — Mình đến từ Việt Nam (aim from vi-ét-nam)
  • This is my friend — Đây là bạn của mình (đít i-dơ mai fren)

Khi chưa nghe kịp — 6 câu “cứu nguy”

Sáu câu này đáng giá nhất bài: chúng giúp bạn giữ được cuộc trò chuyện thay vì đứng hình.

  • I don’t understand — Mình không hiểu (ai đôn’t ăn-đơ-sten)
  • Can you repeat, please? — Nhắc lại giúp mình nhé? (ken diu ri-pít, pli-dơ)
  • Can you speak slowly? — Nói chậm lại được không? (ken diu spik s-lâu-li)
  • What does ___ mean? — ___ nghĩa là gì? (oắt đa-dơ ___ min)
  • How do you say ___ in English? — ___ tiếng Anh nói thế nào? (hao đu diu sây ___ in inh-glít)
  • Can you help me? — Giúp mình với được không? (ken diu heo mi)

Ở lớp học — cho bé và người mới

  • May I go to the toilet? — Con xin phép đi vệ sinh ạ (mây ai gâu tu đờ toi-lét)
  • I have a question — Em có câu hỏi ạ (ai hev ơ quét-x-chừn)
  • I don’t know — Em không biết (ai đôn’t nâu)
  • Can you say it again? — Cô/thầy nói lại giúp em ạ (ken diu sây ít ơ-ghen)
  • I’m ready — Em sẵn sàng rồi (aim re-đi)
  • It’s my turn — Đến lượt mình (íts mai tơn)

Mua sắm & ăn uống

  • How much is it? — Cái này bao nhiêu tiền? (hao mắtch i-dơ ít)
  • Can I have…, please? — Cho mình…, nhé? (ken ai hev…, pli-dơ)
  • I would like some water — Mình muốn xin chút nước (ai wut lai-cơ săm oa-tơ)
  • The bill, please — Cho xin hóa đơn (đờ biu, pli-dơ)
  • Do you take cards? — Ở đây nhận thẻ không? (đu diu tếch ca-đơ-dơ)
  • It’s delicious! — Ngon quá! (íts đi-li-sợt)

Hỏi đường & du lịch

  • Where is the bathroom? — Nhà vệ sinh ở đâu? (oe i-dơ đờ bát-rum)
  • Where is the bus station? — Bến xe buýt ở đâu? (oe i-dơ đờ bắt s-tây-sừn)
  • How do I get to…? — Đi đến… thế nào? (hao đu ai ghét tu)
  • Turn left / Turn right — Rẽ trái / Rẽ phải (tơn lép-t / tơn rai-t)
  • Is it far? — Có xa không? (i-dơ ít fa)
  • I’m lost — Mình bị lạc (aim lo-xt)
  • Can you show me on the map? — Chỉ giúp mình trên bản đồ nhé? (ken diu sâu mi on đờ mép)

Trò chuyện xã giao

  • What do you like? — Bạn thích gì? (oắt đu diu lai-cơ)
  • I like cats — Mình thích mèo (ai lai-cơ két-x)
  • Really? — Vậy hả? (ri-ơ-li)
  • That’s great! — Tuyệt quá! (đét-x grêt)
  • Good luck! — Chúc may mắn! (gút lắc)

Khi khẩn cấp

  • Help! — Cứu với! (heo-p)
  • Call a doctor, please — Gọi bác sĩ giúp tôi (côn ơ đốc-tơ, pli-dơ)
  • I don’t feel well — Tôi thấy không khỏe (ai đôn’t fiu oeo)
  • Where is the hospital? — Bệnh viện ở đâu? (oe i-dơ đờ hót-x-pi-tồ)

Mẹo để câu “vào đầu” và bật ra tự nhiên

  1. Học cả cụm, đừng dịch từng từ. Nice to meet you là một khối — dùng nguyên khối.
  2. Nói to và nhại giọng bản xứ (shadowing): ngữ điệu quan trọng ngang từ vựng.
  3. Gắn câu vào tình huống: tự dựng cảnh vào quán, gọi Can I have some water, please? rồi tự trả lời.
  4. Luyện từ vựng nền bằng hình ảnh và âm thanh — miễn phí ngay trên web: mục Học từ vựng tiếng Anh có 1.500 từ theo 69 chủ đề với phát âm bản xứ, flashcard và 4 mini-game, chơi ngay không cần cài gì.
  5. Mỗi ngày 5 câu. Hôm nay thuộc Hello, Thank you, Excuse me, How much is it?, I don’t understand — mai thêm 5 câu. Một tuần là đủ vốn “sống còn”.

Bé mới bắt đầu? Xem thêm 50 từ vựng tiếng Anh đầu tiên cho bé, cách học từ vựng bằng hình ảnhdạy bé học tiếng Anh tại nhà.

Tải English For Kids miễn phí trên Google Play — học từ vựng và mẫu câu với giọng bản xứ, chơi offline được, hoặc học ngay bản web hôm nay.

Đọc tiếp

Tất cả bài viết →